Đơn kiến nghị của thân nhân bị cáo · Vì sự minh bạch tư pháp

VỤ ÁN CẢNG C.Q (VT) — NHỮNG BẤT THƯỜNG CHƯA LÀM RÕ

Vụ án "Cưỡng đoạt tài sản" đối với V.V.H. và N.V.H. — Cáo trạng 11X/CT-VKSND---- ngày 21/8/2024 · Phiên tòa sơ thẩm ngày 21/5/2026 tại TAND Thành phố H đã được hoãn — mở lại ngày 03/7/2026 · HĐXX nghị án kéo dài — tuyên án ngày 10/7/2026
Tài liệu do thân nhân bị cáo V.V.H. tổng hợp khách quan dựa trên hồ sơ tố tụng chính thức và thông tin báo chí. Tài liệu được lập trong khuôn khổ thực hiện quyền hiến định khiếu nại, tố cáo và yêu cầu giám sát tư pháp theo Điều 30, 31 Hiến pháp 2013Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Mục đích duy nhất: kính trình các cơ quan có thẩm quyền và cơ quan báo chí cùng xem xét, giám sát để đảm bảo việc xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật — không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội.
⚠ MỘT VỤ ÁN ĐÃ TRẢ HỒ SƠ ĐIỀU TRA BỔ SUNG NHƯNG VIỆN KIỂM SÁT GIỮ NGUYÊN QUAN ĐIỂM
Ngày 08/4/2025, Tòa án nhân dân tỉnh BR–VT đã ban hành Quyết định số 1X/2025/HSST-QĐ trả hồ sơ điều tra bổ sung do 03 nhóm vấn đề lớn chưa được làm rõ. Tuy nhiên, ngày 25/4/2025, Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh giữ nguyên quan điểm truy tố, không bổ sung điều tra (Văn bản số 26X/VKS----). Phiên tòa sơ thẩm được mở lại ngày 03/7/2026 tại TAND Thành phố H; sau phần tranh luận, Hội đồng xét xử quyết định nghị án kéo dài và tuyên án vào chiều ngày 10/7/2026. Tính đến ngày tuyên án, bị cáo đã bị tạm giam liên tục từ 24/01/2024 — 898 ngày, gần 30 tháng, trong khi thời hạn tạm giam để điều tra tối đa đối với tội rất nghiêm trọng chỉ là 12 tháng (Điều 173 BLTTHS).

I. Tổng quan vụ án

Vụ án "Cưỡng đoạt tài sản" tại cảng C.Q (phường T.N., TP VT — nay là phường VT, Thành phố H) là vụ án mà bản thân Hội đồng xét xử Tòa án nhân dân tỉnh BR–VT sau khi xét xử ngày 31/3/2025 đã ra quyết định trả hồ sơ điều tra bổ sung, vì còn nhiều nội dung quan trọng "chưa được làm rõ".

Tài liệu này tổng hợp một cách khách quan các dữ kiện công khai từ hồ sơ tố tụng và báo chí, kính trình các cơ quan có thẩm quyền và cơ quan báo chí xem xét.

898 ngày
Bị cáo bị tạm giam liên tục từ 24/01/2024 đến ngày tuyên án 10/7/2026 (gần 30 tháng)
425 triệu
Số tiền Cáo trạng cáo buộc chiếm đoạt
7 – 15 năm
Khung hình phạt bị truy tố (K3 Đ170 BLHS)
4 lần hoãn
+ 1 lần trả hồ sơ điều tra bổ sung

1. Các bên trong vụ án

Vai tròHọ tên và mô tả
Bị cáo 1V.V.H. (SN 1981, "H.B."), Q.B.; trình độ học vấn 6/12; nghề nghiệp lao động tự do; đang bị tạm giam từ 24/01/2024
Bị cáo 2N.V.H. (SN 1959, "Hai Quýt"), nhân viên bảo vệ Xí nghiệp Bến tàu khách C.Q; vai trò "người giúp sức" theo Cáo trạng
Người có quyền lợi & nghĩa vụ liên quanÔng L.T.G. (SN 1974), Giám đốc Xí nghiệp Bến tàu khách C.Q kiêm Giám đốc Xí nghiệp quản lý thi công, công trình thủy — đơn vị trực thuộc Công ty CP C.T.G.T tỉnh BR-VT
Bị hại theo Cáo trạng06 hộ tiểu thương: T.T.T., N.T.N., Nguyễn Minh T., L.T.D. (vợ chồng), D.T.L., N.T.T.L.
Nhân chứng quan trọngB.M.N. — người cùng tham gia cải tạo cảng giai đoạn 8/2022, được ông G. ký Quyết định 0X-2022/QĐBN ngày 16/9/2022 bổ nhiệm Phó Giám đốc điều hành Xí nghiệp

2. Hiện trạng pháp lý (cập nhật 10/7/2026)

3. Bối cảnh vụ án (theo chính Cáo trạng và Kết luận điều tra)

Xí nghiệp Bến tàu khách C.Q thành lập 27/4/2011, là chi nhánh hạch toán độc lập của Công ty CP C.T.G.T tỉnh BR-VT. Ông L.T.G. được bổ nhiệm Giám đốc Xí nghiệp từ 28/10/2021 (QĐ 48X/QĐ----).

Tháng 8/2022, ông G. thuê V.V.H. và B.M.N. vào sửa chữa, cải tạo cảng — gồm: cán nền bê tông, lợp mái tole, dựng 03 kiot, lắp camera an ninh, kéo điện, lắp bồn nước biển và container kho. Vì H. bỏ tiền đầu tư cải tạo, ông G. đồng ý cho H. thu tiền các tiểu thương thuê mặt bằng để hoàn vốn — đây là tình tiết được chính KLĐT và Cáo trạng ghi nhận.

Mức thu trước đó (do Xí nghiệp thu trực tiếp): 300.000 – 500.000 đồng/hộ/tháng. Sau khi H. cải tạo và thu: 2.500.000 – 8.000.000 đồng/hộ/tháng.

Đến cuối tháng 12/2023, một số tiểu thương ký đơn tố giác, vụ án được khởi tố ngày 22/01/2024.

II. Diễn biến tố tụng đầy đủ

Timeline chi tiết các mốc tố tụng (nguồn: hồ sơ vụ án chính thức). Mốc đỏ = sự kiện then chốt; xanh = chứng cứ/quyết định có lợi cho việc làm rõ sự thật; vàng = thời điểm hiện tại (tuyên án ngày 10/7/2026).

27/04/2011
Thành lập Xí nghiệp Bến tàu khách C.Q theo QĐ 23X
28/10/2021
Ông L.T.G. được bổ nhiệm Giám đốc Xí nghiệp (QĐ 48X/QĐ----)
08/2022
Ông G. thuê V.V.H. và B.M.N. cải tạo cảng C.Q
Đầu tư bao gồm: cán nền bê tông, mái tole, 03 kiot, camera, điện, nước, kho container
16/09/2022
Ông G. ký QĐ 0X-2022/QĐBN bổ nhiệm B.M.N. làm Phó Giám đốc điều hành Xí nghiệp
01/11/2022
Ông G. ký Hợp đồng lao động 0X/2022/HĐLĐ với N.V.H. làm nhân viên bảo vệ Xí nghiệp (Bút lục 3XX)
23/12/2022
⚠ UBND tỉnh ra Quyết định 140XX/QĐ-UBND THU HỒI đất tại khu vực cảng C.Q
Sau ngày này, đất cảng đã thuộc diện thu hồi nhưng các hoạt động cho thuê mặt bằng vẫn tiếp tục
10/2022 → 11/2023
Giai đoạn 14 tháng thu tiền mặt bằng — KHÔNG có khiếu nại/tố cáo nào
15/12/2023
Một số tiểu thương ký Đơn tố giác
22 – 24/01/2024
Khởi tố vụ án, khởi tố bị can, bắt tạm giam V.V.H. và N.V.H.
Quyết định KTVA 0XA, KTBC 1XA/1XB, Lệnh bắt 2XA của CQ CSĐT CA tỉnh BR-VT
15/07/2024
Kết luận điều tra số 9X/KLĐT-CSHS---- đề nghị truy tố
21/08/2024
Cáo trạng số 11X/CT-VKSND---- truy tố cả 02 bị cáo về tội Cưỡng đoạt tài sản, điểm a khoản 3 Điều 170 BLHS
18/10/2024
⭐ Lập Vi bằng số 12XX/2024/VB-TPL
06 người (gồm cả bị hại theo Cáo trạng) tường trình tại Văn phòng Thừa phát lại, xác nhận H. KHÔNG cưỡng đoạt
31/03/2025
Phiên tòa sơ thẩm lần 1 — Tại tòa, bị hại khai trực tiếp: bị cáo "không có thái độ hay hành động gì đe dọa, cưỡng ép"
08/04/2025
🟢 TAND tỉnh BR-VT ra Quyết định 1X/2025/HSST-QĐ TRẢ HỒ SƠ ĐIỀU TRA BỔ SUNG
Yêu cầu làm rõ 03 nhóm vấn đề lớn: (1) Mâu thuẫn lời khai bị hại với cáo trạng về hành vi đe dọa; (2) Xác định chính xác số tiền chiếm đoạt vs. số tiền thuê hợp pháp; (3) Trách nhiệm của ông G. và Ban Giám đốc Xí nghiệp
25/04/2025
⛔ Viện KSND tỉnh BR-VT ban hành Văn bản 26X/VKS---- GIỮ NGUYÊN quan điểm truy tố — không bổ sung điều tra
23/04/2026
TAND Thành phố H ra Quyết định đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm số 27XX/2026/QĐXXST-HS
21/05/2026
⛔ Phiên tòa sơ thẩm tại TAND Thành phố H tiếp tục được HOÃN
Đây là lần hoãn thứ 4 kể từ khi vụ án được đưa ra xét xử. Tính đến thời điểm này, bị cáo đã bị tạm giam liên tục khoảng 28 tháng.
03/07/2026
Phiên tòa sơ thẩm MỞ LẠI tại TAND Thành phố H — kết thúc tranh luận, HĐXX NGHỊ ÁN KÉO DÀI
Các luật sư bào chữa trình bày bài bào chữa với 06 luận điểm đề nghị tuyên bị cáo không phạm tội Cưỡng đoạt tài sản. Sau phần tranh luận, Hội đồng xét xử quyết định nghị án kéo dài (khoản 4 Điều 326 BLTTHS), ấn định tuyên án ngày 10/7/2026.
10/07/2026
HĐXX TUYÊN ÁN sơ thẩm (buổi chiều)
Tính đến ngày tuyên án, bị cáo đã bị tạm giam liên tục 898 ngày — gần 30 tháng. Thời hạn kháng cáo 15 ngày kể từ ngày tuyên án (Điều 333 BLTTHS) — đến hết ngày 25/7/2026. Kết quả tuyên án sẽ được cập nhật ngay khi có.

III. 10 bất thường chưa được làm rõ trong vụ án

Trên cơ sở chính các tài liệu trong hồ sơ vụ án và các nội dung mà chính Tòa án nhân dân tỉnh BR-VT đã yêu cầu điều tra bổ sung tại Quyết định 1X/2025/HSST-QĐ ngày 8/4/2025, sau đây là 10 bất thường pháp lý cần được Hội đồng xét xử và các cơ quan có thẩm quyền xem xét, làm rõ trước khi đưa ra phán quyết:

1

Lời khai của chính bị hại tại phiên tòa MÂU THUẪN với Cáo trạng

Tại phiên tòa ngày 31/3/2025, các bị hại đã khai trực tiếp trước Hội đồng xét xử. Theo Quyết định trả hồ sơ điều tra bổ sung số 1X/2025/HSST-QĐ ngày 8/4/2025 của TAND tỉnh BR-VT, lời khai này được ghi nhận như sau:
"Bị cáo H. không có thái độ hay hành động gì đe dọa, cưỡng ép, dùng vũ lực đòi tiền; mà chỉ nhắn tin đòi trả tiền thuê mặt bằng, trả lời bị hại: 'nếu giá cao quá thì nghỉ, trả tiền thuê mặt bằng'."— Trích Quyết định 1X/2025/HSST-QĐ, TAND tỉnh BR-VT ngày 8/4/2025
Biên bản phiên tòa sơ thẩm ngày 31/3/2025 còn ghi nhận: các bị hại khai chưa từng gặp bị cáo tự xưng là "giang hồ"; thông tin về "tiền án, tiền sự" của bị cáo chỉ là nghe nói lại. Chính bị cáo N.V.H. — người trực tiếp đi thu tiền — xác nhận các bị hại "không biết H. là ai" (Biên bản phiên tòa 31/3/2025, trang 21 và trang 33). Một người mà các bị hại chưa từng gặp, không biết là ai thì khó có thể là chủ thể đã trực tiếp "uy hiếp tinh thần" họ.
Cơ sở pháp lý: Tội Cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) đòi hỏi yếu tố "đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc có thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác". Nếu yếu tố này không được chứng minh thuyết phục, không thể kết tội.
Câu hỏi: Nếu chính bị hại đã khai tại tòa rằng không bị đe dọa, cưỡng ép, vậy căn cứ nào để khẳng định hành vi cấu thành tội Cưỡng đoạt tài sản?
Nguồn: QĐ trả HSĐTBS số 1X/2025/HSST-QĐ ngày 8/4/2025, Mục 1.
2

Đơn tố cáo do người KHÔNG biết chữ ký — và được người khác soạn sẵn

Cũng theo chính Quyết định 1X/2025/HSST-QĐ, Hội đồng xét xử đã ghi nhận thực tế đáng chú ý sau:
"Bị hại T.T.T. không biết chữ, ký đơn tố cáo bị cáo V.V.H. do ông L.T.G. soạn thảo sẵn đưa cho; mục đích của các bị hại khi ký đơn này là theo gợi ý của ông G. để gửi Ban Giám đốc Xí nghiệp cứu xét giảm giá cho thuê mặt bằng, chứ không nhằm mục đích tố cáo bị cáo V.V.H."— Trích Quyết định 1X/2025/HSST-QĐ, TAND tỉnh BR-VT ngày 8/4/2025
Cơ sở pháp lý: Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 yêu cầu nguồn tin tố giác phải đảm bảo tính xác thực, khách quan. Đơn tố cáo do người có lợi ích đối kháng với bị cáo soạn sẵn để người khác (không biết chữ) ký, với mục đích khác với mục đích tố cáo hình sự, có thể không đáp ứng tính xác thực của nguồn tin.
Câu hỏi: Liệu một đơn tố cáo được soạn sẵn bởi người có lợi ích đối kháng, được ký bởi người không biết chữ, với mục đích thực là xin giảm giá thuê, có thể là nguồn tin tố giác hợp pháp để khởi tố một vụ án hình sự?
Nguồn: QĐ trả HSĐTBS số 1X/2025/HSST-QĐ ngày 8/4/2025, Mục 1.
3

Số tiền 425 triệu đồng — Hỗn hợp giữa tiền thuê hợp pháp và "phần dư" chưa được phân tách

Cáo trạng cáo buộc bị cáo "chiếm đoạt 425 triệu đồng". Tuy nhiên, chính Tòa án đã nhận thấy đây là TỔNG SỐ TIỀN THU TỪ TIỂU THƯƠNG trong 14 tháng — chưa được phân tách phần nào là tiền cho thuê mặt bằng hợp pháp (đúng giá thị trường, có thỏa thuận) và phần nào là "chiếm đoạt bất hợp pháp":
"Phân tích rõ trong số tiền các bị cáo đã thu từ các bị hại bao gồm khoản nào thu hợp pháp từ việc cho thuê mặt bằng, khoản nào thu bất hợp pháp làm căn cứ xác định chính xác Điều khoản truy tố."— Trích Quyết định 1X/2025/HSST-QĐ, Mục 2
Tại phiên tòa 31/3/2025, một số dữ kiện định lượng quan trọng đã được làm rõ: trước khi bị cáo đầu tư, mỗi vị trí có diện tích khoảng 1 m², Xí nghiệp thu khoảng 1.000.000 đồng/vị trí; sau khi bị cáo cải tạo, diện tích từng vị trí tăng lên (khoảng 2–5 m²) kèm nền bê tông, điện, nước, camera an ninh. Bị cáo khai đã đầu tư cải tạo cảng hết khoảng 350–400 triệu đồng và tính đến khi bị bắt mới thu hồi được hơn 300 triệu đồng — tức chưa thu hồi đủ vốn đầu tư (Biên bản phiên tòa 31/3/2025, trang 23, 25, 27). Khi người bỏ vốn còn chưa thu hồi đủ vốn đầu tư hợp pháp, việc quy kết "chiếm đoạt" toàn bộ số tiền thu được là chưa có cơ sở.
Cơ sở pháp lý: Việc áp dụng K3 Đ170 BLHS (khung 7–15 năm) đòi hỏi giá trị chiếm đoạt từ 200 đến dưới 500 triệu đồng. Nếu chưa định lượng được khoản chiếm đoạt thực, không thể áp dụng đúng khung hình phạt. Nếu loại trừ các khoản thu hợp pháp, có thể giá trị "chiếm đoạt" thực tế thuộc khung thấp hơn (K1 hoặc K2 Đ170 BLHS).
Câu hỏi: Trên cơ sở nào Cáo trạng áp dụng K3 Đ170 BLHS khi chưa định lượng phần thu hợp pháp/bất hợp pháp, chưa đối chiếu giá thị trường, chưa định giá phần đầu tư cải tạo của bị cáo?
Nguồn: QĐ trả HSĐTBS số 1X/2025/HSST-QĐ ngày 8/4/2025, Mục 2.
4

Vai trò của Giám đốc Xí nghiệp L.T.G. — Yêu cầu của Tòa chưa được đáp ứng

Tòa án đã yêu cầu làm rõ trách nhiệm pháp lý của ông L.T.G. và Ban Giám đốc Xí nghiệp:
"Trách nhiệm của ông L.T.G. và Ban Giám đốc Xí nghiệp Bến tàu khách C.Q trong việc kêu gọi thỏa thuận hợp tác, đồng ý để bị cáo V.V.H. đầu tư trang thiết bị, cải tạo mặt bằng và thỏa thuận cho thuê mặt bằng..."— Trích Quyết định 1X/2025/HSST-QĐ, Mục 3
Các yếu tố liên quan đến vai trò ông G.:
  • Là người trực tiếp THUÊ bị cáo H. vào cải tạo cảng (tháng 8/2022);
  • Là người ĐỒNG Ý cho bị cáo thu tiền tiểu thương để hoàn vốn (chính Cáo trạng và KLĐT thừa nhận);
  • Là người ký QĐ 0X-2022/QĐBN ngày 16/9/2022 bổ nhiệm B.M.N. làm Phó GĐ điều hành Xí nghiệp;
  • Là người ký Hợp đồng lao động 0X/2022/HĐLĐ ngày 1/11/2022 với N.V.H. — biến N.V.H. thành nhân viên hợp pháp của Xí nghiệp (Bút lục 3XX);
  • Theo chính KLĐT (trang 5): "Ông G. không có ý định bỏ mặc hoàn toàn cho H., N.V.H. phạm tội".
Cơ sở pháp lý: Điều 360 BLHS (Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng); Điều 17 BLHS (Đồng phạm); Điều 280 K1 điểm (b), (c) BLTTHS (căn cứ trả hồ sơ điều tra bổ sung khi có dấu hiệu bỏ lọt tội phạm).
Câu hỏi: Tại sao một Giám đốc Xí nghiệp với những hành vi và mức độ liên quan như trên lại không bị xem xét trách nhiệm hình sự, trong khi một người lao động tự do thực hiện hoạt động dưới sự đồng ý của Giám đốc lại bị truy tố với khung 7–15 năm tù?
Nguồn: QĐ trả HSĐTBS 11/2025, Mục 3; KLĐT 9X/KLĐT-CSHS---- trang 5; Cáo trạng 11X; Bút lục 3XX.
5

Đất khu cảng C.Q đã bị THU HỒI từ 23/12/2022 — Việc cho thuê có hợp pháp?

Theo Quyết định số 140XX/QĐ-UBND ngày 23/12/2022 của UBND tỉnh BR-VT, phần đất tại khu vực cảng C.Q đã được THU HỒI. Tuy nhiên, kể từ thời điểm đó cho đến tháng 11/2023, các hoạt động cho thuê mặt bằng vẫn tiếp tục diễn ra dưới sự đồng ý của Giám đốc Xí nghiệp.
Đồng thời, theo Giấy phép đăng ký kinh doanh của Công ty CP C.T.G.T tỉnh BR-VT, công ty này KHÔNG có ngành nghề "cho thuê đất, kiot kinh doanh". Vậy Xí nghiệp Bến tàu khách C.Q (chi nhánh) cho thuê là dựa trên cơ sở pháp lý nào?
Cơ sở pháp lý: Luật Đất đai 2024; Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 7 về quyền của doanh nghiệp — chỉ được kinh doanh ngành nghề đã đăng ký); Điều 360 BLHS.
Câu hỏi: Trong việc cho thuê đất đã bị thu hồi và hoạt động trái ngành đăng ký kinh doanh, trách nhiệm pháp lý thuộc về ai?
Nguồn: QĐ 140XX/QĐ-UBND ngày 23/12/2022; Giấy ĐKKD Công ty CP CTGT BR-VT.
6

Tư cách "bị hại" của bà T.T.T. (65 triệu đồng) cần được xem xét lại

Theo hồ sơ và lời khai tại phiên tòa, bà T.T.T. KHÔNG trực tiếp thuê kiot tại cảng — người trực tiếp thuê là ông Nguyễn Văn B.. Tiền mặt bằng bị cáo H. thu trực tiếp từ ông N.V.B., không phải từ bà T.T.T.; tại hồ sơ, bị cáo khai không biết bà T.T.T. là ai (bút lục 1XX). Ông N.V.B. đã có lời tường trình (lập trong Vi bằng số 12XX/2024/VB-TPL) khẳng định thỏa thuận thuê là tự nguyện.
Cơ sở pháp lý: Điều 62 BLTTHS quy định về Người bị hại — phải là người bị thiệt hại trực tiếp. Nếu bà T.T.T. không có quan hệ thuê trực tiếp với bị cáo, không nộp tiền trực tiếp, thì tư cách bị hại cần được xem xét lại.
Câu hỏi: Có hợp lý không khi đưa vào hồ sơ một người không có quan hệ giao dịch trực tiếp, không nộp tiền trực tiếp, với tư cách "bị hại" để cấu thành tổng số tiền 425 triệu đồng?
Nguồn: Vi bằng 12XX/2024/VB-TPL ngày 18/10/2024.
7

Một bị hại được ghi trong hồ sơ là KHÔNG BIẾT CHỮ

Theo lời chứng của ông B.M.N. tại Biên bản làm việc ngày 23/3/2025, bà N.T.N. (một trong 06 bị hại, 49 triệu đồng) là người KHÔNG BIẾT CHỮ, không thể tự đọc Biên bản ghi lời khai. Bà N.T.N. khẳng định không tố cáo bị cáo, chỉ ký vào tờ giấy với hiểu rằng đây là "tố thuê mặt bằng".
Cơ sở pháp lý: Điều 178 BLTTHS về thủ tục lập Biên bản ghi lời khai — yêu cầu người khai tự đọc và xác nhận. Đối với người không biết chữ, cần có người giám sát/phiên dịch/người làm chứng. Quy chế nghiệp vụ điều tra hình sự yêu cầu sự khách quan.
Câu hỏi: Khi người khai không biết chữ, các Biên bản ghi lời khai trong hồ sơ có được lập đúng quy trình tố tụng theo Điều 178 BLTTHS không?
Nguồn: Biên bản làm việc Luật sư – B.M.N. ngày 23/3/2025.
8

Các Biên bản ghi lời khai có dấu hiệu trùng lặp bất thường

Trong hồ sơ vụ án, các Biên bản ghi lời khai (BBLK) của các bị hại khác nhau, ở thời điểm khác nhau, do các Điều tra viên khác nhau lập — nhưng nội dung GIỐNG NHAU đến từng dấu chấm, dấu phẩy. Cụ thể tại các bút lục: 219, 235, 237, 242, 244, 247, 301, 311.
Cơ sở pháp lý: Điều 86 và Điều 108 BLTTHS quy định chứng cứ phải bảo đảm tính khách quan, hợp pháp và phải được kiểm tra, đánh giá đầy đủ. Điều 178 BLTTHS quy định mỗi Biên bản ghi lời khai phải phản ánh đúng và đầy đủ nội dung lời khai cụ thể của từng người. Các BBLK có nội dung trùng lặp bất thường cần được trưng cầu giám định kỹ thuật để xác minh.
Câu hỏi: Việc các BBLK của những bị hại khác nhau, ở thời điểm khác nhau, có nội dung GIỐNG NHAU đến từng dấu chấm phẩy, có phù hợp với quy chế nghiệp vụ điều tra và quy định tại Điều 86, Điều 108, Điều 178 BLTTHS không?
Nguồn: Bút lục 2XX, 2XX, 2XX, 2XX, 2XX, 2XX, 3XX, 3XX trong hồ sơ vụ án.
9

Vi bằng độc lập của Văn phòng Thừa phát lại — Chứng cứ chưa được CQ tiến hành tố tụng đánh giá

Ngày 18/10/2024, Văn phòng Thừa phát lại đã lập Vi bằng số 12XX/2024/VB-TPL ghi nhận lời tường trình của 06 người, trong đó có 02 trong số 06 bị hại theo Cáo trạng (bà D.T.L., bà N.T.T.L.) và 04 người thực tế có liên quan trực tiếp đến hoạt động thuê mặt bằng tại cảng (ông Nguyễn Văn B., bà T.T.N.H., ông N.V.V.L., bà L.T.H.E.). Tất cả đều khẳng định không bị bị cáo cưỡng đoạt, chỉ là thỏa thuận thuê mặt bằng bình thường.
Cơ sở pháp lý: Theo Nghị định 08/2020/NĐ-CP, Vi bằng do Văn phòng Thừa phát lại lập có giá trị chứng cứ. Theo Điều 87 BLTTHS, đây là nguồn chứng cứ hợp pháp cần được xem xét, đánh giá đầy đủ.
Câu hỏi: Tại sao Cơ quan điều tra và Viện Kiểm sát không tiến hành đối chất, làm rõ giữa lời khai trong các Biên bản ghi lời khai và lời tường trình tại Vi bằng?
Nguồn: Vi bằng 12XX/2024/VB-TPL ngày 18/10/2024.
10

Tổng thời hạn tạm giam — Gần 30 tháng cho người chưa có bản án

Bị cáo V.V.H. bị tạm giam liên tục từ ngày 24/01/2024 đến ngày tuyên án sơ thẩm (10/7/2026) — gần 30 tháng = 898 ngày. Trong suốt thời gian đó, bị cáo chưa có bản án sơ thẩm. Trong khi đó, thời hạn tạm giam để điều tra tối đa đối với tội rất nghiêm trọng chỉ là 12 tháng (Điều 173 BLTTHS), và thời hạn tạm giam để chuẩn bị xét xử cũng bị giới hạn chặt chẽ theo Điều 278 BLTTHS.
Cơ sở pháp lý: Điều 173 BLTTHS quy định thời hạn tạm giam đối với tội rất nghiêm trọng (K3 Đ170 BLHS) tối đa 4 tháng, có thể gia hạn không quá 03 lần (8 tháng) — tổng tối đa 12 tháng trong giai đoạn điều tra. Sau đó, thời hạn tạm giam trong giai đoạn truy tố và xét xử có quy định riêng tại Điều 240, Điều 278 BLTTHS. Việc tạm giam vượt thời hạn được pháp luật quy định là vi phạm nghiêm trọng quyền con người theo Hiến pháp.
Câu hỏi: Tổng thời gian tạm giam gần 30 tháng đối với một bị cáo mà việc kết tội còn nhiều điểm chưa rõ — có phù hợp với nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13 BLTTHS) và nguyên tắc đảm bảo quyền con người (Điều 31 Hiến pháp 2013) không?
Nguồn: Quyết định khởi tố bị can 10A ngày 22/01/2024; Lệnh bắt tạm giam và các Lệnh gia hạn tạm giam.

IV. Tiếng nói tại phiên tòa và trong hồ sơ chính thức

Tổng hợp các trích dẫn nguyên văn từ tài liệu chính thức và báo chí.

Lời khai của các bị hại tại phiên tòa 31/3/2025

"Bị cáo H. không có thái độ hay hành động gì đe dọa, cưỡng ép, dùng vũ lực đòi tiền; mà chỉ nhắn tin đòi trả tiền thuê mặt bằng, trả lời bị hại: 'nếu giá cao quá thì nghỉ, trả tiền thuê mặt bằng'." — Trích Quyết định trả HSĐTBS 1X/2025/HSST-QĐ ngày 8/4/2025, TAND tỉnh BR-VT
"H. đầu tư làm mặt bằng nếu thu 1-2 triệu đồng thì chúng tôi chấp nhận được. Nhưng thu 5-7 triệu đồng thì quá cao, trong khi buôn bán đang thua lỗ. Khi ông G. đưa đơn thì tôi ký để nhằm xem xét giảm giá chứ không phải tố cáo H.." — Phát biểu của bị hại L.T.D. tại phiên tòa 31/3/2025, theo bài báo "Vì sao tòa trả hồ sơ vụ chiếm đoạt tài sản của 6 tiểu thương ở cảng C.Q?" – N.Đ.T, 9/4/2025

Diễn biến xét hỏi tại phiên tòa 31/3/2025 (theo Biên bản phiên tòa sơ thẩm)

Hỏi: "Thời điểm đó bị H. đe dọa uy hiếp gì không?" — Đáp: "Không có." — Lời khai của bị hại L.T.D. tại phiên tòa, Biên bản phiên tòa sơ thẩm ngày 31/3/2025, trang 27
Các bị hại khai chưa từng gặp bị cáo tự xưng là "giang hồ"; thông tin bị cáo có "tiền án, tiền sự" chỉ là nghe nói lại. Bị cáo N.V.H. — người trực tiếp đi thu tiền — xác nhận các bị hại "không biết H. là ai". — Biên bản phiên tòa sơ thẩm ngày 31/3/2025, trang 21 và trang 33
Các bị hại xác nhận đơn do ông L.T.G. soạn sẵn đưa cho họ ký là "đơn xin giảm giá thuê mặt bằng" gửi Ban Giám đốc Xí nghiệp — không phải đơn tố cáo bị cáo. — Lời khai của các bị hại tại phiên tòa, Biên bản phiên tòa sơ thẩm ngày 31/3/2025, trang 28–29
Ông L.T.G. xác nhận chính ông là người "mời bị cáo đầu tư và chuyển giao việc thu tiền". — Biên bản phiên tòa sơ thẩm ngày 31/3/2025, trang 27
Bị cáo khai đã đầu tư cải tạo cảng hết khoảng 350–400 triệu đồng, tính đến thời điểm bị bắt mới thu hồi được hơn 300 triệu đồng — chưa thu hồi đủ vốn đầu tư. — Lời khai của bị cáo tại phiên tòa, Biên bản phiên tòa sơ thẩm ngày 31/3/2025, trang 23

Lời khai của bị cáo V.V.H. tại phiên tòa

"Bị cáo thừa nhận việc thu tiền là sai vì không có giấy tờ, hóa đơn, hợp đồng với ông G. và tiểu thương, nhưng không phạm tội Cưỡng đoạt tài sản. Bị cáo không xưng là 'xã hội đen' để đe dọa, ép buộc tiểu thương nộp tiền." — Trích lời khai của V.V.H. tại phiên tòa 31/3/2025, theo bài N.Đ.T 9/4/2025

Hành vi đầu tư cải tạo cảng được chính bị hại xác nhận

"Trả lời câu hỏi của HĐXX và các luật sư, các bị hại cho biết H. đầu tư, làm mặt bằng khang trang hơn, có chỗ che nắng che mưa. Tuy nhiên, việc thu tiền mặt bằng quá cao khiến họ khó khăn." — Bài N.Đ.T 9/4/2025

Sự đồng ý của Giám đốc Xí nghiệp L.T.G.

"Do H. bỏ tiền ra sửa chữa nên ông G. cho H. thu tiền các hộ tiểu thương thuê mặt bằng để thu hồi vốn đầu tư." — Trích chính Cáo trạng số 11X/CT-VKSND---- ngày 21/8/2024
"Sau khi trao đổi 'miệng' với ông G. và được đồng ý, H. mới thu tiền. Số tiền thu được, H. có đưa cho ông G. nhưng người này không nhận và bảo để làm chi phí đầu tư." — Lời khai của V.V.H. tại phiên tòa, theo bài N.Đ.T 9/4/2025

Thừa nhận của chính Cơ quan điều tra về vai trò của ông G.

"...ông G. đã không quyết liệt, công khai ngăn cản H., N.V.H. đến cùng mà chỉ dám ngăn cản trong chừng mực nhất định và ông G. không có ý định bỏ mặc hoàn toàn cho H., N.V.H. phạm tội..." — Trích Kết luận điều tra số 9X/KLĐT-CSHS---- ngày 15/7/2024, trang 5

Yêu cầu chính thức của Hội đồng xét xử

"Cần làm rõ những tình tiết có liên quan trong vụ án để xác định tính chất, mức độ nguy hiểm trong hành vi phạm tội của bị cáo, làm cơ sở định tội, định khung, quyết định hình phạt, làm rõ yêu cầu để quyết định phần trách nhiệm dân sự trong vụ án, đồng thời tránh bỏ lọt tội phạm, mà không thể bổ sung tại phiên tòa được." — Quyết định trả HSĐTBS 1X/2025/HSST-QĐ ngày 8/4/2025

Bài bào chữa tại phiên tòa mở lại ngày 03/7/2026

Tại phiên tòa sơ thẩm mở lại ngày 03/7/2026 tại TAND Thành phố H, các luật sư bào chữa đã trình bày bài bào chữa với 06 luận điểm đề nghị Hội đồng xét xử tuyên bị cáo không phạm tội Cưỡng đoạt tài sản. Trong đó, các điểm mới đáng chú ý gồm:

V. Cơ sở pháp lý liên quan

1. Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017)

Khoản 1: Người nào đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc có thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
Khoản 2: Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 10 năm: ... b) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng...
Khoản 3: Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm: a) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng...
Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Người tổ chức, người thực hành, người xúi giục, người giúp sức đều là những người đồng phạm.
Người nào có chức vụ, quyền hạn vì thiếu trách nhiệm mà không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nhiệm vụ được giao thuộc một trong các trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 05 năm.

2. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015

Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội.
Chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định, được dùng làm căn cứ để xác định có hay không có hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội và những tình tiết khác có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án. Chứng cứ phải đảm bảo tính khách quan, hợp pháp và có giá trị chứng minh.
Yêu cầu nguồn tin tố giác phải đảm bảo tính xác thực, đầy đủ. Cơ quan có thẩm quyền phải thẩm tra, xác minh trước khi quyết định khởi tố vụ án.
Đối với tội rất nghiêm trọng: thời hạn tạm giam không quá 04 tháng, có thể gia hạn không quá 03 lần (mỗi lần không quá 04 tháng) — tổng không quá 12 tháng. Khi hết thời hạn tạm giam, nếu cần kéo dài phải có lệnh tạm giam mới có giá trị hợp pháp.
Biên bản tố tụng phải ghi đầy đủ, trung thực diễn biến và kết quả của hoạt động tố tụng. Người tham gia tố tụng có quyền đọc lại biên bản, đề nghị bổ sung. Đối với người không biết chữ, phải có người được tin tưởng đọc cho nghe và ký xác nhận thay.
Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc Hội đồng xét xử trả hồ sơ điều tra bổ sung khi: (a) Cần xem xét thêm chứng cứ quan trọng; (b) Có căn cứ cho rằng ngoài hành vi đã truy tố, bị can còn thực hiện hành vi khác là tội phạm; (c) Có căn cứ cho rằng còn có đồng phạm khác hoặc có người khác thực hiện hành vi phạm tội liên quan đến vụ án nhưng chưa được khởi tố; (d) Có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
Tại phiên tòa, nếu phát hiện có việc bỏ lọt tội phạm hoặc có người phạm tội mới, Hội đồng xét xử yêu cầu Viện Kiểm sát khởi tố vụ án. Nếu Viện Kiểm sát không khởi tố hoặc đã khởi tố mà thấy chưa đầy đủ, Hội đồng xét xử có thể ra quyết định khởi tố vụ án và yêu cầu Viện Kiểm sát thực hiện.

3. Hiến pháp 2013

Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.

4. Chính sách của Đảng — Văn bản định hướng tư pháp

"Về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới" — Do Tổng Bí thư Tô Lâm thay mặt Bộ Chính trị ký ban hành. Nghị quyết đề ra chủ trương KHÔNG "hình sự hóa" các mối quan hệ kinh tế, hành chính, dân sự; KHÔNG dùng biện pháp hành chính để can thiệp, giải quyết các tranh chấp dân sự, kinh tế; thực hiện nguyên tắc "người dân và doanh nghiệp được làm những gì pháp luật không cấm".

5. Văn bản hướng dẫn liên quan

Ngày 22/12/2017 — Quy định việc phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong thực hiện quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự về trả hồ sơ để điều tra bổ sung. Đây là văn bản hướng dẫn áp dụng Điều 280 BLTTHS.
Ngày 08/01/2020 của Chính phủ — Quy định về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại; cơ sở pháp lý xác định giá trị chứng cứ của Vi bằng số 12XX/2024/VB-TPL trong vụ án này.

6. Lưu ý về án lệ

Tính đến tháng 5/2026, trong tổng số 82 án lệ chính thức đã được Hội đồng Thẩm phán TANDTC công bố (Án lệ số 01/2016/AL đến Án lệ số 82/2025/AL), chưa có án lệ chuyên biệt về tội "Cưỡng đoạt tài sản" theo Điều 170 BLHS. Tuy nhiên, đối với việc xác định ranh giới giữa quan hệ hình sự và quan hệ dân sự, Nghị quyết 66-NQ/TW nêu trên đã đưa ra định hướng chính sách của Đảng — văn bản có giá trị chỉ đạo cao đối với các cơ quan tiến hành tố tụng.

VI. Dư luận và Báo chí

Bài báo chính thống đã đưa tin

Báo N.Đ.T (Tạp chí điện tử Người đưa tin Pháp luật — Cơ quan chủ quản: Hội Luật gia Việt Nam)
Tiêu đề: "Vì sao tòa trả hồ sơ vụ chiếm đoạt tài sản của 6 tiểu thương ở cảng C.Q?"
Tác giả: Đoàn Công Vũ
Ngày đăng: 09/4/2025, 19h43
URL: (đường dẫn bài báo đã được lược bỏ trong phiên bản công khai)

Các nội dung báo đã nêu

Bài báo N.Đ.T ngày 9/4/2025 đã đưa tin trung thực và chi tiết về phiên tòa sơ thẩm và quyết định trả hồ sơ điều tra bổ sung. Một số điểm mà báo này đã công khai:

Sự quan tâm của công luận đến vụ án

Theo các thông tin công khai, vụ án đã thu hút sự chú ý của báo chí ngay từ phiên tòa đầu tiên. Bài báo "Vì sao tòa trả hồ sơ..." trên N.Đ.T — cơ quan thuộc Hội Luật gia Việt Nam — là bài đầu tiên đưa ra góc nhìn pháp lý độc lập về vụ án.

Theo Quyết định đưa vụ án ra xét xử số 27XX/2026/QĐXXST-HS, hiện vụ án có 03 luật sư bào chữa cho bị cáo: LS N.T.H., LS N.Q.H. và LS V.Q.H..

Đề nghị các cơ quan báo chí xem xét

Với một vụ án đã trải qua:

... đây là vụ án có giá trị tham khảo cao về tư pháp hình sự, đáng để các cơ quan báo chí (đặc biệt là báo chí pháp lý chuyên ngành) tiếp tục theo dõi, đưa tin trung thực, khách quan, đa chiều.

VII. Đề nghị các cơ quan có thẩm quyền xem xét

Với tinh thần xây dựng, vì sự minh bạch tư pháp và quyền con người được bảo đảm theo Hiến pháp, kính đề nghị các cơ quan có thẩm quyền liên quan đến vụ án này xem xét các vấn đề sau:

1. Đối với Hội đồng xét xử – TAND Thành phố H

2. Đối với Viện Kiểm sát nhân dân Thành phố H

3. Đối với lãnh đạo Phòng Cảnh sát hình sự – Công an Thành phố H

4. Đối với lãnh đạo cấp trên (VKSND Tối cao, TAND Tối cao, Ủy ban Tư pháp Quốc hội)

5. Đối với các cơ quan báo chí

Mục đích cuối cùng

Không phải để khẳng định ai vô tội, ai có tội — đó là việc của Hội đồng xét xử. Tài liệu này chỉ với mục đích duy nhất là kính đề nghị các cơ quan có thẩm quyền và các cơ quan báo chí cùng quan tâm, giám sát để đảm bảo vụ án được xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật — không để lọt tội phạm và cũng không làm oan người vô tội, đúng theo tinh thần Điều 31 Hiến pháp 2013Điều 13 BLTTHS.

VIII. Tài liệu đính kèm để đối chiếu

Để các cơ quan có thẩm quyền và cơ quan báo chí có thể đối chiếu và xác minh nội dung tài liệu này, dưới đây là các văn bản gốc đính kèm. Toàn bộ thông tin đều được trích dẫn nguyên văn từ các tài liệu chính thức sau đây.

Hướng dẫn sử dụng: Khi gửi đến cơ quan có thẩm quyền hoặc báo chí, vui lòng tải xuống toàn bộ thư mục VQH kèm thư mục con Tai_lieu_dinh_kem/ để các đường dẫn dưới đây hoạt động chính xác. Trường hợp gửi qua đường công văn giấy, in kèm các tài liệu này thành phụ lục.

A. Tài liệu của Cơ quan tiến hành tố tụng

PDF
1. Cáo trạng số 11X/CT-VKSND----
Viện KSND tỉnh BR–VT · Ngày 21/8/2024 · 06 trang
Văn bản truy tố V.V.H. và N.V.H. về tội "Cưỡng đoạt tài sản" theo điểm a khoản 3 Điều 170 BLHS.
Tải về
PDF
2. Kết luận điều tra số 9X/KLĐT-CSHS----
Cơ quan CSĐT, CA tỉnh BR-VT · Ngày 15/7/2024 · 07 trang
Văn bản kết luận điều tra đề nghị truy tố — nguồn của các tình tiết được trích dẫn về vai trò ông L.T.G. và thừa nhận "không có ý định bỏ mặc hoàn toàn cho H., N.V.H. phạm tội".
Tải về
PDF
3. Quyết định trả hồ sơ điều tra bổ sung số 1X/2025/HSST-QĐ
TAND tỉnh BR-VT · Ngày 8/4/2025 · 02 trang
Quyết định trả hồ sơ với 03 nhóm vấn đề lớn cần làm rõ — nguồn cốt lõi của tài liệu này. Ghi nhận lời khai bị hại tại tòa khác với Cáo trạng và mục đích thực của đơn tố cáo là xin giảm giá thuê.
Tải về
PDF
4. Văn bản giữ quan điểm truy tố số 26X/VKS----
Viện KSND tỉnh BR-VT · Ngày 25/4/2025 · 02 trang
Văn bản trả lời QĐ trả hồ sơ — VKS không bổ sung điều tra, giữ nguyên Cáo trạng 11X.
Tải về
PDF
5. Quyết định đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm số 27XX/2026/QĐXXST-HS
TAND Thành phố H · Ngày 23/4/2026 · 03 trang
Quyết định ấn định phiên tòa 08h00 ngày 21/5/2026 và danh sách những người tiến hành/tham gia tố tụng.
Tải về

B. Tài liệu thu thập độc lập (Vi bằng & Biên bản)

PDF
6. Vi bằng số 12XX/2024/VB-TPL
Văn phòng Thừa phát lại · Ngày 18/10/2024
Vi bằng ghi nhận lời tường trình của 06 người (gồm cả bị hại theo Cáo trạng) khẳng định không bị cưỡng đoạt. Lập hợp pháp theo Nghị định 08/2020/NĐ-CP về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại.
Tải về
PDF
7. Biên bản làm việc với ông B.M.N.
Ngày 23/3/2025 · Lập tại 153 Trương Công Định, VT · Có lăn tay xác nhận và người làm chứng
Lời chứng của ông B.M.N. (Phó GĐ điều hành Xí nghiệp theo QĐ 0X-2022/QĐBN) về việc bà N.T.N. không biết chữ và các bị hại khác xác nhận không bị đe dọa.
Tải về

C. Tài liệu bên thứ ba (báo chí, quyết định hành chính)

WEB
8. Bài báo "Vì sao tòa trả hồ sơ vụ chiếm đoạt tài sản của 6 tiểu thương ở cảng C.Q?"
Báo N.Đ.T (Tạp chí điện tử Người đưa tin Pháp luật — Hội Luật gia Việt Nam) · Tác giả: Đoàn Công Vũ · Ngày 9/4/2025
Bài báo chính thống đầu tiên đưa tin về phiên tòa và quyết định trả hồ sơ điều tra bổ sung. Có quote nguyên văn lời khai bị hại L.T.D..
Mở bài báo
PDF
9. Quyết định số 140XX/QĐ-UBND ngày 23/12/2022
UBND tỉnh BR–VT
Quyết định thu hồi đất tại khu vực cảng C.Q — chứng minh phần đất đã không còn thuộc quyền sử dụng hợp pháp của Xí nghiệp tại thời điểm các bị cáo bị cáo buộc thu tiền.
Tải về

D. Văn bản quy phạm pháp luật liên quan

LAW
10. Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)
Luật số 100/2015/QH13 — Luật sửa đổi số 12/2017/QH14
Bao gồm Điều 17 (Đồng phạm), Điều 51 & 52 (Tình tiết tăng nặng/giảm nhẹ), Điều 70 (Xóa án tích), Điều 156 (Vu khống), Điều 170 (Cưỡng đoạt tài sản), Điều 360 (Thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng).
Mở văn bản
LAW
11. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
Luật số 101/2015/QH13
Bao gồm Điều 13 (Suy đoán vô tội), Điều 62 (Người bị hại), Điều 73 (Quyền nghĩa vụ Người bào chữa), Điều 75 (Chứng cứ), Điều 87 (Nguồn chứng cứ), Điều 145 (Tố giác tội phạm), Điều 173 (Thời hạn tạm giam), Điều 178 (Lập biên bản), Điều 280 (Trả hồ sơ điều tra bổ sung), Điều 296 (Khởi tố tại tòa).
Mở văn bản
LAW
12. Hiến pháp năm 2013
Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam
Bao gồm Điều 25 (Tự do ngôn luận, báo chí, tiếp cận thông tin), Điều 30 (Quyền khiếu nại, tố cáo), Điều 31 (Suy đoán vô tội, quyền bào chữa).
Mở văn bản
NQ 66
13. Nghị quyết 66-NQ/TW của Bộ Chính trị ⭐
Bộ Chính trị · Tổng Bí thư Tô Lâm ký ban hành · Ngày 30/4/2025
Về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Đề ra chủ trương KHÔNG "hình sự hóa" các mối quan hệ kinh tế, hành chính, dân sự; không dùng biện pháp hành chính để can thiệp tranh chấp dân sự, kinh tế. Đây là văn bản chính sách định hướng cấp Bộ Chính trị, có giá trị chỉ đạo cao đối với cơ quan tiến hành tố tụng.
Mở văn bản
LAW
14. Thông tư liên tịch 02/2017/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP
VKSND Tối cao – TAND Tối cao – Bộ Công an – Bộ Quốc phòng · Ngày 22/12/2017
Quy định việc phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong thực hiện quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự về trả hồ sơ để điều tra bổ sung — văn bản hướng dẫn áp dụng Điều 280 BLTTHS.
Mở văn bản
LAW
15. Nghị định 08/2020/NĐ-CP
Chính phủ · Ngày 08/01/2020
Quy định về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại — cơ sở pháp lý xác định giá trị chứng cứ của Vi bằng số 12XX/2024/VB-TPL trong vụ án.
Mở văn bản
Ghi chú về tính hợp pháp của tài liệu: Toàn bộ tài liệu liệt kê tại Mục A, B, C đều là các văn bản chính thức đã được tống đạt hợp pháp cho người bào chữa và bị can/bị cáo theo quy định của BLTTHS, hoặc đã được công khai trên báo chí chính thống. Tài liệu Mục D là các văn bản pháp luật đăng tải công khai trên cổng thông tin pháp luật quốc gia. Việc trích dẫn, sao chép phục vụ mục đích bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội và thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo của thân nhân theo Điều 30, 31 Hiến pháp 2013 là hoàn toàn hợp pháp.

IX. Quan điểm bào chữa: Bị cáo KHÔNG PHẠM TỘI (trình bày tại phiên tòa 03/7/2026)

Toàn văn phần nội dung bào chữa theo hướng không phạm tội trong Bài bào chữa đã nộp Hội đồng xét xử tại phiên tòa sơ thẩm mở lại ngày 03/7/2026. Quan điểm bào chữa: hành vi của bị cáo là quan hệ dân sự thuần túy về cho thuê mặt bằng sau cải tạo; vụ án có dấu hiệu hình sự hóa quan hệ dân sự, kinh tế.

Tội Cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 BLHS chỉ cấu thành khi hội đủ các dấu hiệu bắt buộc: (i) về mặt khách quan — phải có hành vi "đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc có thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác"; (ii) về mặt chủ quan — người phạm tội phải có lỗi cố ý và mục đích chiếm đoạt tài sản hình thành TRƯỚC khi thực hiện hành vi; (iii) về định lượng tài sản — phải xác định được cụ thể, riêng khoản 3 đòi hỏi giá trị từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng. Trong vụ án này, cả ba nhóm dấu hiệu đều KHÔNG được chứng minh.

Luận điểm 1 — Không có yếu tố "đe dọa, uy hiếp tinh thần" (mặt khách quan)

1.1. Chính các bị hại đã khai TẠI PHIÊN TÒA — bị cáo không đe dọa. Quyết định trả hồ sơ điều tra bổ sung số 1X/2025/HSST-QĐ ngày 08/4/2025 của TAND tỉnh BR-VT ghi nhận lời khai trực tiếp của bị hại tại phiên tòa 31/3/2025:

"Bị cáo H. không có thái độ hay hành động gì đe dọa, cưỡng ép, dùng vũ lực đòi tiền; mà chỉ nhắn tin đòi trả tiền thuê mặt bằng, trả lời bị hại: 'nếu giá cao quá thì nghỉ, trả tiền thuê mặt bằng'."— Trích Quyết định 1X/2025/HSST-QĐ ngày 08/4/2025

Đây là lời khai trực tiếp, công khai trước HĐXX — có giá trị chứng minh cao nhất theo nguyên tắc tranh tụng (Điều 26 BLTTHS).

1.2. Vi bằng 12XX/2024/VB-TPL và Bản tường trình ngày 22/01/2024 — các tiểu thương phủ nhận bị cưỡng đoạt. Vi bằng lập ngày 18/10/2024 ghi nhận tường trình của 06 người, trong đó bà D.T.L. và bà N.T.T.L. (02 bị hại theo Cáo trạng) khẳng định KHÔNG bị cưỡng đoạt, chỉ thỏa thuận thuê mặt bằng tự nguyện. Bản tường trình lập ngày 22/01/2024 — chỉ hai ngày trước khi bị cáo bị bắt — của 06 tiểu thương cũng khẳng định bị cáo KHÔNG đe dọa, cưỡng đoạt; giao dịch thuê là tự nguyện, thuận mua vừa bán ("tự nguyện chứ bị cáo không ép buộc" — Biên bản phiên tòa 31/3/2025, trang 27).

1.3. Lời chứng của ông B.M.N. (Biên bản làm việc ngày 23/3/2025). Ông B.M.N. — người cùng bị cáo cải tạo cảng từ tháng 8/2022, được Giám đốc Xí nghiệp ký Quyết định số 0X-2022/QĐBN bổ nhiệm Phó Giám đốc điều hành — cam kết ra tòa làm chứng: trong toàn bộ thời gian KHÔNG thấy bị cáo đe dọa ai; bà N.T.N. KHÔNG BIẾT CHỮ, khẳng định không tố cáo bị cáo, chỉ ký vào giấy được đưa; các hộ đều khẳng định tự nguyện thỏa thuận; nhờ bị cáo mà an ninh khu chợ cải thiện.

1.4. Cáo buộc "tự xưng dân giang hồ có tiền án tiền sự" tự mâu thuẫn với chính Cáo trạng. Phần lý lịch bị can của Cáo trạng ghi rõ: "Tiền án, tiền sự: không". Bản án năm 2011 (09 tháng tù cho hưởng án treo) đã đương nhiên được xóa án tích theo Điều 70 BLHS từ hơn 10 năm trước; quyết định xử phạt hành chính năm 2020 đã hết thời hạn được coi là chưa bị xử phạt (Điều 7 Luật XLVPHC). Một "quá khứ pháp lý" không còn tồn tại không thể là công cụ "uy hiếp tinh thần". Quan trọng hơn: các bị hại khai chưa từng gặp bị cáo tự xưng "giang hồ", thông tin tiền án tiền sự chỉ là nghe nói lại (Biên bản phiên tòa, trang 21, 33); đồng bị cáo xác nhận các bị hại "không biết H. là ai" (trang 33). Người mà bị hại chưa từng gặp, không biết là ai — về logic và pháp lý không thể là chủ thể trực tiếp uy hiếp tinh thần họ.

1.5. Không có chứng cứ vật chất về "đe dọa". Hồ sơ không có ghi âm, video, tin nhắn đe dọa, vũ khí hay bất kỳ dấu vết nào — các tin nhắn Zalo thu thập được chỉ thể hiện việc nhắc, đòi tiền thuê mặt bằng.

1.6. Suốt 14–16 tháng không có bất kỳ khiếu nại nào. Cảng nằm ngay cạnh trụ sở Công an phường. Nếu thực sự bị uy hiếp buộc nộp tiền trái ý chí, bị hại có vô số cơ hội tố cáo ngay từ những tuần đầu.

1.7. Chính VKS đã thu hẹp cáo buộc tại phần đối đáp phiên tòa 31/3/2025: xác định Cáo trạng không cáo buộc "đe dọa dùng vũ lực", chỉ còn "đe dọa về mặt tinh thần" dựa trên việc bị hại "biết bị cáo có tiền án, tiền sự nên sợ" — lập luận không đáp ứng tiêu chuẩn logic pháp lý và nguyên tắc suy đoán vô tội như phân tích tại mục 1.4.

KẾT LUẬN 1
Không tồn tại hành vi "đe dọa, uy hiếp tinh thần" — thiếu dấu hiệu khách quan bắt buộc của tội Cưỡng đoạt tài sản.

Luận điểm 2 — Không có yếu tố "chiếm đoạt" — đây là quan hệ dân sự thuần túy (mặt chủ quan)

2.1. Bị cáo thu tiền có sự cho phép của Giám đốc Xí nghiệp. Chính Cáo trạng và Kết luận điều tra ĐỀU thừa nhận: "Do H. bỏ tiền ra sửa chữa nên ông G. cho H. thu tiền đối với các hộ tiểu thương thuê mặt bằng tại cảng để thu hồi vốn đầu tư". Tại phiên tòa 31/3/2025 (trang 27), Giám đốc Xí nghiệp xác nhận chính ông "mời bị cáo đầu tư và chuyển giao việc thu tiền". Ông chỉ nói "thu hợp lý" (bút lục 3XX), không thỏa thuận mức cụ thể — vậy không có căn cứ xác định mức thu là "trái pháp luật".

2.2. Tiền thu để bù đắp vốn đầu tư cải tạo là có cơ sở thực tế. Bị cáo đã bỏ vốn: cán nền bê tông toàn khu, lợp mái tole, dựng 03 kiot kiên cố, camera an ninh, kéo điện – nước tới từng kiot, bồn nước biển, container kho, người trông giữ tài sản. Giá thuê cao hơn là hợp lý theo nguyên tắc thị trường.

2.3. Hành vi thu tiền hoàn toàn CÔNG KHAI, có chứng từ — trái ngược bản chất tội chiếm đoạt. Chính mục Vật chứng của Cáo trạng liệt kê: sổ ghi chép, sổ phiếu thu, sổ biên lai thu tiền. Người có ý định cưỡng đoạt không tổ chức thu công khai, qua nhân viên có hợp đồng lao động với Xí nghiệp, có phiếu thu – biên lai, có sổ sách đối chiếu.

2.4. Cảng có hơn 10 kiot, đa số tiểu thương không tố cáo — nhiều hộ còn ký Vi bằng, Bản tường trình xác nhận không bị cưỡng đoạt. Một hành vi "cưỡng đoạt có hệ thống" không thể chỉ tồn tại với một số hộ trong khi các hộ khác cùng điều kiện đều xác nhận thuận mua vừa bán.

2.5. Bị cáo CHƯA thu hồi đủ vốn đầu tư — không thể có "chiếm đoạt". Bị cáo khai đã đầu tư 350–400 triệu đồng, đến khi bị bắt mới thu hồi được hơn 300 triệu đồng (Biên bản phiên tòa, trang 23). Khi người bỏ vốn còn chưa lấy lại đủ vốn hợp pháp của chính mình thì về bản chất không tồn tại "phần chiếm đoạt".

2.6. Chủ trương của Đảng: KHÔNG hình sự hóa quan hệ dân sự, kinh tế. Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị xác định rõ chủ trương không hình sự hóa các mối quan hệ kinh tế, hành chính, dân sự. Vụ án này — bản chất là quan hệ cho thuê mặt bằng có cải tạo — chính là loại quan hệ mà chủ trương trên yêu cầu không được hình sự hóa.

KẾT LUẬN 2
Hành vi của bị cáo là quan hệ dân sự về cho thuê mặt bằng có cải tạo, công khai, có chứng từ; không có mục đích và không có hành vi "chiếm đoạt".

Luận điểm 3 — Số tiền 425.000.000 đồng không có cơ sở pháp lý

3.1. Bà T.T.T. (65 triệu đồng) không thể là bị hại. Bà không trực tiếp thuê kiot; người trực tiếp thuê và giao tiền là ông N.V.B.. Bị cáo khai không biết bà là ai (bút lục 1XX), chỉ giao dịch với ông N.V.B. (Biên bản phiên tòa, trang 26).

3.2. Bà N.T.N. (49 triệu đồng) — người không biết chữ, không tố cáo. Việc lấy lời khai và lập biên bản đối với người không biết chữ phải tuân thủ nghiêm ngặt Điều 133, Điều 178 BLTTHS (đọc lại biên bản, người chứng kiến, điểm chỉ) — hồ sơ không thể hiện việc tuân thủ này.

3.3. Bà D.T.L. (80 triệu đồng) và bà N.T.T.L. (101 triệu đồng) — cả hai đã tường trình tại Vi bằng 12XX/2024/VB-TPL rằng không bị cưỡng đoạt; riêng bà D.T.L. còn có Đơn xin giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo ngày 06/10/2025. Lời khai tại CQĐT mâu thuẫn với Vi bằng và diễn biến phiên tòa — phải được đối chất, làm rõ.

3.4. Bà N.T.M.T. — người ký đơn tố giác ngày 15/12/2023 — lại KHÔNG được xác định là bị hại. Người ký đơn tố giác thì không phải bị hại, người bị coi là bị hại thì phủ nhận bị cưỡng đoạt — điều này cho thấy chất lượng và độ tin cậy của nguồn tố giác.

3.5. Các Biên bản ghi lời khai có dấu hiệu được tạo lập hàng loạt. Biên bản của các bị hại khác nhau, lấy tại thời điểm khác nhau, do Điều tra viên khác nhau lập — nhưng nội dung giống nhau đến từng dấu chấm, dấu phẩy (bút lục 2XX, 2XX, 2XX, 2XX, 2XX, 2XX, 3XX, 3XX). Chứng cứ thu thập không bảo đảm tính khách quan thì không có giá trị chứng minh (Điều 87, Điều 88, Điều 108 BLTTHS).

3.6. Các yếu tố tiên đề chưa được xác định — giá thuê thị trường tương đương, diện tích thuê thực tế từng hộ, giá trị đầu tư cải tạo, phần cấn trừ vốn, khoản nào hợp pháp – khoản nào bất hợp pháp. Đây chính là yêu cầu thứ hai của Quyết định trả hồ sơ 1X/2025/HSST-QĐ mà Viện Kiểm sát đã không bổ sung được. Không thể buộc tội khi chưa định lượng được "phần chiếm đoạt".

KẾT LUẬN 3
425.000.000 đồng là TỔNG TIỀN THUÊ mặt bằng — không phải tiền chiếm đoạt; hồ sơ không có căn cứ xác định bất kỳ khoản nào là "chiếm đoạt".

Luận điểm 4 — Đơn tố giác không phản ánh ý chí thật của bị hại — vụ án được "khởi nguồn" bởi người có lợi ích đối kháng

4.1. Đơn do Giám đốc Xí nghiệp soạn sẵn thực chất là đơn XIN GIẢM GIÁ THUÊ. Tại phiên tòa 31/3/2025, các bị hại xác nhận: đơn soạn sẵn đưa họ ký là đơn "xin giảm giá thuê mặt bằng" gửi Ban Giám đốc Xí nghiệp, không phải đơn tố cáo (trang 28, 29). Quyết định trả hồ sơ 1X/2025/HSST-QĐ ghi nhận rõ nội dung này.

4.2. Chuỗi văn bản của chính Giám đốc Xí nghiệp/XNCQ cho thấy ai khởi nguồn vụ án: Đơn tố cáo của XNCQ số 0X.2023.CQ ngày 08/5/2023; văn bản số 0X ngày 28/12/2023 "đề nghị xử lý nhóm bảo kê". Người đã mời bị cáo đầu tư, cho phép thu tiền — sau đó lại chủ động tố cáo và định hướng vụ việc thành "bảo kê, cưỡng đoạt". Việc bị cáo đầu tư, quản lý cảng làm giảm quyền kiểm soát nguồn thu của ông — đây là lợi ích đối kháng rõ ràng.

4.3. Thời điểm tố giác bất thường: tháng 12/2023 — đúng lúc bị cáo hoàn tất đầu tư và đang thu hồi vốn — hoàn toàn không phù hợp với logic "bị uy hiếp kéo dài" mà Cáo trạng mô tả.

KẾT LUẬN 4
Nguồn tin tố giác thiếu tính khách quan, được tạo lập bởi người có lợi ích đối kháng — không thể là nền tảng buộc tội hợp pháp.

Luận điểm 5 — Hồ sơ có dấu hiệu bỏ lọt trách nhiệm — Giám đốc Xí nghiệp và Công ty chủ quản

5.1. Đất cảng đã bị thu hồi nhưng thực tế vẫn tổ chức cho thuê. Theo Quyết định số 140XX/QĐ-UBND ngày 23/12/2022, đất cảng đã bị thu hồi; Giám đốc Xí nghiệp biết rõ nhưng vẫn để bị cáo đầu tư và tổ chức thu tiền cho thuê trên đất bị thu hồi.

5.2. Hoạt động cho thuê vượt phạm vi ngành nghề. Theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Công ty chủ quản không có ngành nghề cho thuê mặt bằng, kiot; XNCQ chỉ là đơn vị phụ thuộc, không có tư cách pháp nhân độc lập. Nếu coi hoạt động cho thuê là trái pháp luật thì trách nhiệm trước hết thuộc về người tổ chức, cho phép — không thể quy hết cho riêng bị cáo.

5.3. Vai trò của Giám đốc Xí nghiệp xuyên suốt vụ việc: ký Quyết định 0X-2022/QĐBN bổ nhiệm ông B.M.N. làm Phó Giám đốc điều hành; ký HĐLĐ số 0X/2022/HĐLĐ với đồng bị cáo (bút lục 3XX) — người đi thu tiền là nhân viên Xí nghiệp hoạt động trong phạm vi được Giám đốc cho phép. Kết luận điều tra tự thừa nhận ông "không có ý định bỏ mặc hoàn toàn" nhưng lấy lý do này để không xử lý là không khách quan. Người bào chữa đã có Kiến nghị khởi tố bổ sung ngày 10/4/2024 — chưa được giải quyết; yêu cầu thứ ba của Quyết định trả hồ sơ 1X/2025/HSST-QĐ về trách nhiệm này đến nay vẫn chưa được Viện Kiểm sát làm rõ.

KẾT LUẬN 5
Không thể kết tội bị cáo trong khi toàn bộ vai trò tổ chức, cho phép, khởi nguồn của người đứng đầu Xí nghiệp chưa được điều tra, xử lý — vi phạm nguyên tắc công bằng và bình đẳng trước pháp luật.

Luận điểm 6 — Nguyên tắc suy đoán vô tội: Viện Kiểm sát không khắc phục được ba yêu cầu điều tra bổ sung — mọi nghi ngờ phải giải thích có lợi cho bị cáo

Quyết định trả hồ sơ 1X/2025/HSST-QĐ đặt ra ba yêu cầu: (1) làm rõ mâu thuẫn giữa đơn tố cáo và lời khai bị hại tại phiên tòa về hành vi đe dọa, uy hiếp và mục đích thật của việc ký đơn; (2) xác định chính xác khoản thu nào hợp pháp, khoản nào bất hợp pháp; (3) làm rõ trách nhiệm của Giám đốc và Ban Giám đốc Xí nghiệp trong việc kêu gọi hợp tác, đồng ý cho bị cáo đầu tư và thỏa thuận cho thuê. Ngày 25/4/2025, Viện Kiểm sát giữ nguyên quan điểm truy tố, chuyển lại hồ sơ mà không bổ sung được bất kỳ chứng cứ mới nào cho cả ba yêu cầu.

(a) Cơ sở pháp lý. Khoản 1 Điều 31 Hiến pháp 2013: "Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật". Điều 13 BLTTHS 2015 ấn định hệ quả: "Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội". Đây còn là cam kết quốc tế của Việt Nam tại khoản 2 Điều 14 ICCPR.

(b) Nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên buộc tội (Điều 15 BLTTHS). Bị cáo có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội; bị cáo "không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội" (điểm h khoản 2 Điều 61 BLTTHS). Việc Kết luận điều tra nhận định bị cáo "ngoan cố, không thừa nhận hành vi" thực chất là sử dụng chính quyền hiến định của bị cáo làm yếu tố bất lợi — điều không được phép.

(c) Việc chứng minh phải "theo trình tự, thủ tục luật định". Chứng cứ không được thu thập theo trình tự, thủ tục do BLTTHS quy định thì không có giá trị pháp lý (khoản 2 Điều 87 BLTTHS). Trong vụ án này: các Biên bản ghi lời khai trùng lặp bất thường chưa được giám định; lời khai của người không biết chữ được thu thập không bảo đảm Điều 133, Điều 178 BLTTHS.

(d) Mọi nghi ngờ hợp lý phải được giải thích theo hướng có lợi cho bị cáo (in dubio pro reo). Ít nhất bốn nghi ngờ không thể loại trừ: (i) chính các bị hại khai tại tòa rằng bị cáo không đe dọa — mâu thuẫn trực diện với Biên bản ghi lời khai tại CQĐT; (ii) không định lượng được khoản thu nào hợp pháp, khoản nào "chiếm đoạt"; (iii) nguồn tố giác do người có lợi ích đối kháng soạn sẵn; (iv) các Biên bản ghi lời khai giống nhau bất thường chưa được giám định.

(đ) Điểm mấu chốt: khả năng làm sáng tỏ đã cạn. Sau khi Tòa án trả hồ sơ với ba yêu cầu cụ thể mà Viện Kiểm sát không bổ sung được chứng cứ mới nào, vụ án đã rơi đúng vào tình huống Điều 13 BLTTHS dự liệu: căn cứ buộc tội "không đủ VÀ không thể làm sáng tỏ" thêm theo trình tự luật định. Hệ quả pháp lý mà điều luật ấn định là hệ quả BẮT BUỘC, không tùy nghi: phải kết luận bị cáo không có tội.

KẾT LUẬN 6
Việc điều tra bổ sung bất thành đồng nghĩa các căn cứ buộc tội KHÔNG THỂ được củng cố thêm — theo Điều 13, Điều 15 BLTTHS và Điều 31 Hiến pháp 2013, phải tuyên bị cáo KHÔNG PHẠM TỘI.

Đề nghị của người bào chữa: Trên cơ sở 06 luận điểm nêu trên, người bào chữa kính đề nghị Hội đồng xét xử tuyên bị cáo KHÔNG PHẠM TỘI "Cưỡng đoạt tài sản", hủy bỏ biện pháp tạm giam và trả tự do cho bị cáo ngay tại phiên tòa. (Trích Bài bào chữa đã nộp HĐXX ngày 03/7/2026 — phần quan điểm dự phòng về khung, mức hình phạt không đăng tải tại đây.)